Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

総理大臣 (そうりだいじん) — prime minister (as the head of a cabinet government), premier

総そう理り大だい臣じん prime minister (as the head of a cabinet government)
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

souridaijin

そうりだいじん
Post

Ghi nhớ 総理大臣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • prime minister (as the head of a cabinet government)
  • premier

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.