Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水産業 (すいさんぎょう) — fisheries industry

水すい産さん業ぎょう fisheries industry
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

suisangyou

すいさんぎょう
Post

Ghi nhớ 水産業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fisheries industry

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.