Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち入り (たちいり) — entering, going into

立たち入いり entering
Lớp 1 4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

tachiiri

たちいり
Post

Ghi nhớ 立ち入り

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • entering
  • going into

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち入りする

たちいりする

立ち入りします

たちいりします

Present negative

立ち入りしない

たちいりしない

立ち入りしません

たちいりしません

Past

立ち入りした

たちいりした

立ち入りしました

たちいりしました

Past negative

立ち入りしなかった

たちいりしなかった

立ち入りしませんでした

たちいりしませんでした

Te-form

立ち入りして

たちいりして

立ち入りしまして

たちいりしまして

Potential

立ち入りできる

たちいりできる

立ち入りできます

たちいりできます

Potential negative

立ち入りできない

たちいりできない

立ち入りできません

たちいりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.