助け合う (たすけあう) — giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
助け合う
giúp đỡ lẫn nhau
Tần suất #9039
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tasukeau
たすけあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たすけあう[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助け合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giúp đỡ lẫn nhau
- tương trợ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
助け合う たすけあう |
助け合います たすけあいます |
| Present negative |
助け合わない たすけあわない |
助け合いません たすけあいません |
| Past |
助け合った たすけあった |
助け合いました たすけあいました |
| Past negative |
助け合わなかった たすけあわなかった |
助け合いませんでした たすけあいませんでした |
| Te-form |
助け合って たすけあって |
助け合いまして たすけあいまして |
| Potential |
助け合える たすけあえる |
助け合えます たすけあえます |
| Potential negative |
助け合えない たすけあえない |
助け合えません たすけあえません |