Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助け合う (たすけあう) — giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ

助たすけ合あう giúp đỡ lẫn nhau
Tần suất #9039 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tasukeau

たすけあう
Pitch たすけあう[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 助け合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giúp đỡ lẫn nhau
  • tương trợ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

助け合う

たすけあう

助け合います

たすけあいます

Present negative

助け合わない

たすけあわない

助け合いません

たすけあいません

Past

助け合った

たすけあった

助け合いました

たすけあいました

Past negative

助け合わなかった

たすけあわなかった

助け合いませんでした

たすけあいませんでした

Te-form

助け合って

たすけあって

助け合いまして

たすけあいまして

Potential

助け合える

たすけあえる

助け合えます

たすけあえます

Potential negative

助け合えない

たすけあえない

助け合えません

たすけあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.