助け合う (たすけあう) — giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ

たす giúp đỡ lẫn nhau
Tần suất #9039 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

tasukeau

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giúp đỡ lẫn nhau
  • tương trợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.