Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手放し (てばなし) — not holding on, not using the hands, letting go one's hold

手て放ばなし not holding on
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

tebanashi

てばなし
Post

Ghi nhớ 手放し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • not holding on
  • not using the hands
  • letting go one's hold
  • lack of reserve (in expressing one's emotions)
  • lack of restraint
  • openly (saying)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.