手放し (てばなし) — not holding on, not using the hands, letting go one's hold
手放し
not holding on
Ghi nhớ 手放し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- not holding on
- not using the hands
- letting go one's hold
- lack of reserve (in expressing one's emotions)
- lack of restraint
- openly (saying)