手引 (てびき) — guidance, lead, acting as guide
手引
guidance
Ghi nhớ 手引
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- guidance
- lead
- acting as guide
- giving assistance
- introduction
- good offices
- influence
- connections
- guide
- primer
- guidebook
- handbook
- manual
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手引する てびきする |
手引します てびきします |
| Present negative |
手引しない てびきしない |
手引しません てびきしません |
| Past |
手引した てびきした |
手引しました てびきしました |
| Past negative |
手引しなかった てびきしなかった |
手引しませんでした てびきしませんでした |
| Te-form |
手引して てびきして |
手引しまして てびきしまして |
| Potential |
手引できる てびきできる |
手引できます てびきできます |
| Potential negative |
手引できない てびきできない |
手引できません てびきできません |