Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手引き (てびき) — guidance, lead, acting as guide

手て引びき guidance
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

tebiki

てびき
Post

Ghi nhớ 手引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • guidance
  • lead
  • acting as guide
  • giving assistance
  • introduction
  • good offices
  • influence
  • connections
  • guide
  • primer
  • guidebook
  • handbook
  • manual

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手引きする

てびきする

手引きします

てびきします

Present negative

手引きしない

てびきしない

手引きしません

てびきしません

Past

手引きした

てびきした

手引きしました

てびきしました

Past negative

手引きしなかった

てびきしなかった

手引きしませんでした

てびきしませんでした

Te-form

手引きして

てびきして

手引きしまして

てびきしまして

Potential

手引きできる

てびきできる

手引きできます

てびきできます

Potential negative

手引きできない

てびきできない

手引きできません

てびきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.