Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手掛かり (てがかり) — clue, lead, key

手て掛がかり clue
4 ký tự 和語 wago noun

tegakari

てがかり
Post

Ghi nhớ 手掛かり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • clue
  • lead
  • key
  • trail
  • scent
  • track
  • handhold
  • hold

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.