Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手品 (てじな) — magic (illusion), conjuring, magic trick

手て品じな magic (illusion)
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

tejina

てじな
Post

Ghi nhớ 手品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • magic (illusion)
  • conjuring
  • magic trick
  • conjuring trick
  • sleight of hand

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.