手に入れる (てにいれる) — to obtain, to get, to procure
手に入れる
to obtain
Ghi nhớ 手に入れる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to obtain
- to get
- to procure
- to win
- to secure
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手に入れる てにいれる |
手に入れます てにいれます |
| Present negative |
手に入れない てにいれない |
手に入れません てにいれません |
| Past |
手に入れた てにいれた |
手に入れました てにいれました |
| Past negative |
手に入れなかった てにいれなかった |
手に入れませんでした てにいれませんでした |
| Te-form |
手に入れて てにいれて |
手に入れまして てにいれまして |
| Potential |
手に入れられる てにいれられる |
手に入れられます てにいれられます |
| Potential negative |
手に入れられない てにいれられない |
手に入れられません てにいれられません |