Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手に入れる (てにいれる) — to obtain, to get, to procure

手てに入いれる to obtain
Lớp 1 5 ký tự 和語 wago expression ichidan verb

teniireru

てにいれる
Post

Ghi nhớ 手に入れる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to obtain
  • to get
  • to procure
  • to win
  • to secure

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手に入れる

てにいれる

手に入れます

てにいれます

Present negative

手に入れない

てにいれない

手に入れません

てにいれません

Past

手に入れた

てにいれた

手に入れました

てにいれました

Past negative

手に入れなかった

てにいれなかった

手に入れませんでした

てにいれませんでした

Te-form

手に入れて

てにいれて

手に入れまして

てにいれまして

Potential

手に入れられる

てにいれられる

手に入れられます

てにいれられます

Potential negative

手に入れられない

てにいれられない

手に入れられません

てにいれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.