生成 (せいせい) — tạo ra, sinh thành, hình thành
生成
tạo ra
Tần suất #3245
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
seisei
せいせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo ra
- sinh thành
- hình thành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生成する せいせいする |
生成します せいせいします |
| Present negative |
生成しない せいせいしない |
生成しません せいせいしません |
| Past |
生成した せいせいした |
生成しました せいせいしました |
| Past negative |
生成しなかった せいせいしなかった |
生成しませんでした せいせいしませんでした |
| Te-form |
生成して せいせいして |
生成しまして せいせいしまして |
| Potential |
生成できる せいせいできる |
生成できます せいせいできます |
| Potential negative |
生成できない せいせいできない |
生成できません せいせいできません |