突起 (とっき) — protuberance, projection, prominence
突起
protuberance
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
tokki
とっき
Ghi nhớ 突起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- protuberance
- projection
- prominence
- protrusion
- bump
- boss
- process
- apophysis
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突起する とっきする |
突起します とっきします |
| Present negative |
突起しない とっきしない |
突起しません とっきしません |
| Past |
突起した とっきした |
突起しました とっきしました |
| Past negative |
突起しなかった とっきしなかった |
突起しませんでした とっきしませんでした |
| Te-form |
突起して とっきして |
突起しまして とっきしまして |
| Potential |
突起できる とっきできる |
突起できます とっきできます |
| Potential negative |
突起できない とっきできない |
突起できません とっきできません |