Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特攻隊 (とっこうたい) — special attack unit, kamikaze unit, suicide squad

特とっ攻こう隊たい special attack unit
3 ký tự 混合 mixed noun

tokkoutai

とっこうたい
Post

Ghi nhớ 特攻隊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • special attack unit
  • kamikaze unit
  • suicide squad

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.