特攻隊 (とっこうたい) — special attack unit, kamikaze unit, suicide squad
特攻隊
special attack unit
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
tokkoutai
とっこうたい
Ghi nhớ 特攻隊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- special attack unit
- kamikaze unit
- suicide squad