取り替える (とりかえる) — thay thế, đổi lấy
取り替える
thay thế
Tần suất #8620
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
torikaeru
とりかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりかえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り替える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay thế
- đổi lấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り替える とりかえる |
取り替えます とりかえます |
| Present negative |
取り替えない とりかえない |
取り替えません とりかえません |
| Past |
取り替えた とりかえた |
取り替えました とりかえました |
| Past negative |
取り替えなかった とりかえなかった |
取り替えませんでした とりかえませんでした |
| Te-form |
取り替えて とりかえて |
取り替えまして とりかえまして |
| Potential |
取り替えられる とりかえられる |
取り替えられます とりかえられます |
| Potential negative |
取り替えられない とりかえられない |
取り替えられません とりかえられません |