Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り替える (とりかえる) — thay thế, đổi lấy

取とり替かえる thay thế
Tần suất #8620 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

torikaeru

とりかえる
Pitch とりかえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り替える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay thế
  • đổi lấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り替える

とりかえる

取り替えます

とりかえます

Present negative

取り替えない

とりかえない

取り替えません

とりかえません

Past

取り替えた

とりかえた

取り替えました

とりかえました

Past negative

取り替えなかった

とりかえなかった

取り替えませんでした

とりかえませんでした

Te-form

取り替えて

とりかえて

取り替えまして

とりかえまして

Potential

取り替えられる

とりかえられる

取り替えられます

とりかえられます

Potential negative

取り替えられない

とりかえられない

取り替えられません

とりかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.