取り込み (とりこみ) — taking in, bringing in, capturing (e.g. customers)
取り込み
taking in
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
torikomi
とりこみ
Ghi nhớ 取り込み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking in
- bringing in
- capturing (e.g. customers)
- attracting
- winning over
- pleasing
- confusion
- bustle
- misfortune
- disorder