Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突進 (とっしん) — rush, dash, charge

突とっ進しん rush
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

tosshin

とっしん
Post

Ghi nhớ 突進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rush
  • dash
  • charge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突進する

とっしんする

突進します

とっしんします

Present negative

突進しない

とっしんしない

突進しません

とっしんしません

Past

突進した

とっしんした

突進しました

とっしんしました

Past negative

突進しなかった

とっしんしなかった

突進しませんでした

とっしんしませんでした

Te-form

突進して

とっしんして

突進しまして

とっしんしまして

Potential

突進できる

とっしんできる

突進できます

とっしんできます

Potential negative

突進できない

とっしんできない

突進できません

とっしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.