倒置 (とうち) — turning upside down
倒置
turning upside down
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
touchi
とうち
Ghi nhớ 倒置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- turning upside down
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
倒置する とうちする |
倒置します とうちします |
| Present negative |
倒置しない とうちしない |
倒置しません とうちしません |
| Past |
倒置した とうちした |
倒置しました とうちしました |
| Past negative |
倒置しなかった とうちしなかった |
倒置しませんでした とうちしませんでした |
| Te-form |
倒置して とうちして |
倒置しまして とうちしまして |
| Potential |
倒置できる とうちできる |
倒置できます とうちできます |
| Potential negative |
倒置できない とうちできない |
倒置できません とうちできません |