Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

倒置 (とうち) — turning upside down

倒とう置ち turning upside down
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

touchi

とうち
Post

Ghi nhớ 倒置

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • turning upside down

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

倒置する

とうちする

倒置します

とうちします

Present negative

倒置しない

とうちしない

倒置しません

とうちしません

Past

倒置した

とうちした

倒置しました

とうちしました

Past negative

倒置しなかった

とうちしなかった

倒置しませんでした

とうちしませんでした

Te-form

倒置して

とうちして

倒置しまして

とうちしまして

Potential

倒置できる

とうちできる

倒置できます

とうちできます

Potential negative

倒置できない

とうちできない

倒置できません

とうちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.