登録者 (とうろくしゃ) — registrant, subscriber, enrollee
登録者
registrant
Ghi nhớ 登録者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- registrant
- subscriber
- enrollee