追撃 (ついげき) — pursuit (of a fleeing enemy), chase, follow-up attack
追撃
pursuit (of a fleeing enemy)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuigeki
ついげき
Ghi nhớ 追撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pursuit (of a fleeing enemy)
- chase
- follow-up attack
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追撃する ついげきする |
追撃します ついげきします |
| Present negative |
追撃しない ついげきしない |
追撃しません ついげきしません |
| Past |
追撃した ついげきした |
追撃しました ついげきしました |
| Past negative |
追撃しなかった ついげきしなかった |
追撃しませんでした ついげきしませんでした |
| Te-form |
追撃して ついげきして |
追撃しまして ついげきしまして |
| Potential |
追撃できる ついげきできる |
追撃できます ついげきできます |
| Potential negative |
追撃できない ついげきできない |
追撃できません ついげきできません |