Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追撃 (ついげき) — pursuit (of a fleeing enemy), chase, follow-up attack

追つい撃げき pursuit (of a fleeing enemy)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuigeki

ついげき
Post

Ghi nhớ 追撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pursuit (of a fleeing enemy)
  • chase
  • follow-up attack

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追撃する

ついげきする

追撃します

ついげきします

Present negative

追撃しない

ついげきしない

追撃しません

ついげきしません

Past

追撃した

ついげきした

追撃しました

ついげきしました

Past negative

追撃しなかった

ついげきしなかった

追撃しませんでした

ついげきしませんでした

Te-form

追撃して

ついげきして

追撃しまして

ついげきしまして

Potential

追撃できる

ついげきできる

追撃できます

ついげきできます

Potential negative

追撃できない

ついげきできない

追撃できません

ついげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.