追究 (ついきゅう) — thorough investigation, close inquiry, pursuit (e.g. of the truth)
追究
thorough investigation
Ghi nhớ 追究
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thorough investigation
- close inquiry
- pursuit (e.g. of the truth)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追究する ついきゅうする |
追究します ついきゅうします |
| Present negative |
追究しない ついきゅうしない |
追究しません ついきゅうしません |
| Past |
追究した ついきゅうした |
追究しました ついきゅうしました |
| Past negative |
追究しなかった ついきゅうしなかった |
追究しませんでした ついきゅうしませんでした |
| Te-form |
追究して ついきゅうして |
追究しまして ついきゅうしまして |
| Potential |
追究できる ついきゅうできる |
追究できます ついきゅうできます |
| Potential negative |
追究できない ついきゅうできない |
追究できません ついきゅうできません |