Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追究 (ついきゅう) — thorough investigation, close inquiry, pursuit (e.g. of the truth)

追つい究きゅう thorough investigation
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuikyuu

ついきゅう
Post

Ghi nhớ 追究

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thorough investigation
  • close inquiry
  • pursuit (e.g. of the truth)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追究する

ついきゅうする

追究します

ついきゅうします

Present negative

追究しない

ついきゅうしない

追究しません

ついきゅうしません

Past

追究した

ついきゅうした

追究しました

ついきゅうしました

Past negative

追究しなかった

ついきゅうしなかった

追究しませんでした

ついきゅうしませんでした

Te-form

追究して

ついきゅうして

追究しまして

ついきゅうしまして

Potential

追究できる

ついきゅうできる

追究できます

ついきゅうできます

Potential negative

追究できない

ついきゅうできない

追究できません

ついきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.