Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追突 (ついとつ) — rear-end collision

追つい突とつ rear-end collision
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tsuitotsu

ついとつ
Post

Ghi nhớ 追突

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rear-end collision

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追突する

ついとつする

追突します

ついとつします

Present negative

追突しない

ついとつしない

追突しません

ついとつしません

Past

追突した

ついとつした

追突しました

ついとつしました

Past negative

追突しなかった

ついとつしなかった

追突しませんでした

ついとつしませんでした

Te-form

追突して

ついとつして

追突しまして

ついとつしまして

Potential

追突できる

ついとつできる

追突できます

ついとつできます

Potential negative

追突できない

ついとつできない

追突できません

ついとつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.