付け足す (つけたす) — to add (to), to add on, to append
付け足す
to add (to)
Ghi nhớ 付け足す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to add (to)
- to add on
- to append
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付け足す つけたす |
付け足します つけたします |
| Present negative |
付け足さない つけたさない |
付け足しません つけたしません |
| Past |
付け足した つけたした |
付け足しました つけたしました |
| Past negative |
付け足さなかった つけたさなかった |
付け足しませんでした つけたしませんでした |
| Te-form |
付け足して つけたして |
付け足しまして つけたしまして |
| Potential |
付け足せる つけたせる |
付け足せます つけたせます |
| Potential negative |
付け足せない つけたせない |
付け足せません つけたせません |