Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付け足す (つけたす) — to add (to), to add on, to append

付つけ足たす to add (to)
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

tsuketasu

つけたす
Post

Ghi nhớ 付け足す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to add (to)
  • to add on
  • to append

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付け足す

つけたす

付け足します

つけたします

Present negative

付け足さない

つけたさない

付け足しません

つけたしません

Past

付け足した

つけたした

付け足しました

つけたしました

Past negative

付け足さなかった

つけたさなかった

付け足しませんでした

つけたしませんでした

Te-form

付け足して

つけたして

付け足しまして

つけたしまして

Potential

付け足せる

つけたせる

付け足せます

つけたせます

Potential negative

付け足せない

つけたせない

付け足せません

つけたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.