有権者 (ゆうけんしゃ) — cử tri, người có quyền bầu cử, hữu quyền giả

ゆうけんしゃ cử tri
Tần suất #6395 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

yuukensha

Pitch しゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cử tri
  • người có quyền bầu cử
  • hữu quyền giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.