積み込む (つみこむ) — to load (with goods, cargo), to put on board, to stow aboard
積み込む
to load (with goods, cargo)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
tsumikomu
つみこむ
Ghi nhớ 積み込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to load (with goods, cargo)
- to put on board
- to stow aboard
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積み込む つみこむ |
積み込みます つみこみます |
| Present negative |
積み込まない つみこまない |
積み込みません つみこみません |
| Past |
積み込んだ つみこんだ |
積み込みました つみこみました |
| Past negative |
積み込まなかった つみこまなかった |
積み込みませんでした つみこみませんでした |
| Te-form |
積み込んで つみこんで |
積み込みまして つみこみまして |
| Potential |
積み込める つみこめる |
積み込めます つみこめます |
| Potential negative |
積み込めない つみこめない |
積み込めません つみこめません |