Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

積み込む (つみこむ) — to load (with goods, cargo), to put on board, to stow aboard

積つみ込こむ to load (with goods, cargo)
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

tsumikomu

つみこむ
Post

Ghi nhớ 積み込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to load (with goods, cargo)
  • to put on board
  • to stow aboard

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

積み込む

つみこむ

積み込みます

つみこみます

Present negative

積み込まない

つみこまない

積み込みません

つみこみません

Past

積み込んだ

つみこんだ

積み込みました

つみこみました

Past negative

積み込まなかった

つみこまなかった

積み込みませんでした

つみこみませんでした

Te-form

積み込んで

つみこんで

積み込みまして

つみこみまして

Potential

積み込める

つみこめる

積み込めます

つみこめます

Potential negative

積み込めない

つみこめない

積み込めません

つみこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.