勤め先 (つとめさき) — place of work
勤め先
place of work
Ghi nhớ 勤め先
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- place of work