Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売り切れる (うりきれる) — to be sold out

売うり切きれる to be sold out
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

urikireru

うりきれる
Post

Ghi nhớ 売り切れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be sold out

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売り切れる

うりきれる

売り切れます

うりきれます

Present negative

売り切れない

うりきれない

売り切れません

うりきれません

Past

売り切れた

うりきれた

売り切れました

うりきれました

Past negative

売り切れなかった

うりきれなかった

売り切れませんでした

うりきれませんでした

Te-form

売り切れて

うりきれて

売り切れまして

うりきれまして

Potential

売り切れられる

うりきれられる

売り切れられます

うりきれられます

Potential negative

売り切れられない

うりきれられない

売り切れられません

うりきれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.