売り切れる (うりきれる) — to be sold out
売り切れる
to be sold out
Ghi nhớ 売り切れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be sold out
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売り切れる うりきれる |
売り切れます うりきれます |
| Present negative |
売り切れない うりきれない |
売り切れません うりきれません |
| Past |
売り切れた うりきれた |
売り切れました うりきれました |
| Past negative |
売り切れなかった うりきれなかった |
売り切れませんでした うりきれませんでした |
| Te-form |
売り切れて うりきれて |
売り切れまして うりきれまして |
| Potential |
売り切れられる うりきれられる |
売り切れられます うりきれられます |
| Potential negative |
売り切れられない うりきれられない |
売り切れられません うりきれられません |