Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄り道 (よりみち) — dropping in on the way, stopping off at, making a side trip

寄より道みち dropping in on the way
Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

yorimichi

よりみち
Post

Ghi nhớ 寄り道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dropping in on the way
  • stopping off at
  • making a side trip
  • going the long way round
  • making a detour

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄り道する

よりみちする

寄り道します

よりみちします

Present negative

寄り道しない

よりみちしない

寄り道しません

よりみちしません

Past

寄り道した

よりみちした

寄り道しました

よりみちしました

Past negative

寄り道しなかった

よりみちしなかった

寄り道しませんでした

よりみちしませんでした

Te-form

寄り道して

よりみちして

寄り道しまして

よりみちしまして

Potential

寄り道できる

よりみちできる

寄り道できます

よりみちできます

Potential negative

寄り道できない

よりみちできない

寄り道できません

よりみちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.