寄り道 (よりみち) — dropping in on the way, stopping off at, making a side trip
寄り道
dropping in on the way
Ghi nhớ 寄り道
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dropping in on the way
- stopping off at
- making a side trip
- going the long way round
- making a detour
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄り道する よりみちする |
寄り道します よりみちします |
| Present negative |
寄り道しない よりみちしない |
寄り道しません よりみちしません |
| Past |
寄り道した よりみちした |
寄り道しました よりみちしました |
| Past negative |
寄り道しなかった よりみちしなかった |
寄り道しませんでした よりみちしませんでした |
| Te-form |
寄り道して よりみちして |
寄り道しまして よりみちしまして |
| Potential |
寄り道できる よりみちできる |
寄り道できます よりみちできます |
| Potential negative |
寄り道できない よりみちできない |
寄り道できません よりみちできません |