愛国心 (あいこくしん) — lòng yêu nước, ái quốc tâm

あいこくしん lòng yêu nước
Tần suất #5260 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

aikokushin

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lòng yêu nước
  • ái quốc tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.