在り方 (ありかた) — lẽ phải có, trạng thái lý tưởng, cách tồn tại

かた lẽ phải có
Tần suất #3706 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago noun

arikata

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lẽ phải có
  • trạng thái lý tưởng
  • cách tồn tại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.