売却 (ばいきゃく) — bán đi, thanh lý, mại khước
売却
bán đi
Tần suất #3149
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
baikyaku
ばいきゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいきゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán đi
- thanh lý
- mại khước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売却する ばいきゃくする |
売却します ばいきゃくします |
| Present negative |
売却しない ばいきゃくしない |
売却しません ばいきゃくしません |
| Past |
売却した ばいきゃくした |
売却しました ばいきゃくしました |
| Past negative |
売却しなかった ばいきゃくしなかった |
売却しませんでした ばいきゃくしませんでした |
| Te-form |
売却して ばいきゃくして |
売却しまして ばいきゃくしまして |
| Potential |
売却できる ばいきゃくできる |
売却できます ばいきゃくできます |
| Potential negative |
売却できない ばいきゃくできない |
売却できません ばいきゃくできません |