中断 (ちゅうだん) — gián đoạn, tạm dừng, trung đoạn

ちゅうだん gián đoạn
Tần suất #4382 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuudan

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gián đoạn
  • tạm dừng
  • trung đoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.