Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注射 (ちゅうしゃ) — tiêm, chích thuốc, chú xạ

注ちゅう射しゃ tiêm
Tần suất #5177 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuusha

ちゅうしゃ
Pitch ちゅうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注射

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêm
  • chích thuốc
  • chú xạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注射する

ちゅうしゃする

注射します

ちゅうしゃします

Present negative

注射しない

ちゅうしゃしない

注射しません

ちゅうしゃしません

Past

注射した

ちゅうしゃした

注射しました

ちゅうしゃしました

Past negative

注射しなかった

ちゅうしゃしなかった

注射しませんでした

ちゅうしゃしませんでした

Te-form

注射して

ちゅうしゃして

注射しまして

ちゅうしゃしまして

Potential

注射できる

ちゅうしゃできる

注射できます

ちゅうしゃできます

Potential negative

注射できない

ちゅうしゃできない

注射できません

ちゅうしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.