代理 (だいり) — đại diện, thay mặt, đại lý

だい đại diện
Tần suất #1987 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

dairi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại diện
  • thay mặt
  • đại lý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.