伝道 (でんどう) — truyền giáo, truyền đạo

でんどう truyền giáo
Tần suất #6542 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

dendou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền giáo
  • truyền đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.