電機 (でんき) — máy điện, thiết bị điện, điện cơ

でん máy điện
Tần suất #9827 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

denki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máy điện
  • thiết bị điện
  • điện cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.