動機 (どうき) — động cơ, động lực

どう động cơ
Tần suất #3058 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

douki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • động cơ
  • động lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.