学習 (がくしゅう) — học tập, học hành
gakushuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 学習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học tập
- học hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ことを べんきょうして おぼえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これは、この本が提案する学習の例で、トヨタの公式な学習法ではありません。
Kore wa, kono hon ga teian suru gakushuu no rei de, toyota no koushiki na gakushuuhou de wa arimasen.
This is a study example suggested by this book, not an official Toyota learning method.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
学習する がくしゅうする |
学習します がくしゅうします |
| Present negative |
学習しない がくしゅうしない |
学習しません がくしゅうしません |
| Past |
学習した がくしゅうした |
学習しました がくしゅうしました |
| Past negative |
学習しなかった がくしゅうしなかった |
学習しませんでした がくしゅうしませんでした |
| Te-form |
学習して がくしゅうして |
学習しまして がくしゅうしまして |
| Potential |
学習できる がくしゅうできる |
学習できます がくしゅうできます |
| Potential negative |
学習できない がくしゅうできない |
学習できません がくしゅうできません |