Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

学習 (がくしゅう) — học tập, học hành

学がく習しゅう học tập
Tần suất #705 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gakushuu

がくしゅう
Pitch がくしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 学習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học tập
  • học hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたらしい ことを べんきょうして おぼえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

学習する

がくしゅうする

学習します

がくしゅうします

Present negative

学習しない

がくしゅうしない

学習しません

がくしゅうしません

Past

学習した

がくしゅうした

学習しました

がくしゅうしました

Past negative

学習しなかった

がくしゅうしなかった

学習しませんでした

がくしゅうしませんでした

Te-form

学習して

がくしゅうして

学習しまして

がくしゅうしまして

Potential

学習できる

がくしゅうできる

学習できます

がくしゅうできます

Potential negative

学習できない

がくしゅうできない

学習できません

がくしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.