学習 (がくしゅう) — học tập, học hành

がくしゅう học tập
Tần suất #705 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gakushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học tập
  • học hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.