現物 (げんぶつ) — hàng thật, hiện vật

げんぶつ hàng thật
Tần suất #6015 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

genbutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng thật
  • hiện vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.