言明 (げんめい) — tuyên bố, lời khẳng định, ngôn minh

げんめい tuyên bố
Tần suất #9120 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

genmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyên bố
  • lời khẳng định
  • ngôn minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.