配置 (はいち) — bố trí, sắp xếp, phối trí

はい bố trí
Tần suất #2054 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bố trí
  • sắp xếp
  • phối trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.