Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配慮 (はいりょ) — sự quan tâm, sự cân nhắc, phối lự

配はい慮りょ sự quan tâm
Tần suất #1739 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hairyo

はいりょ
Pitch はいりょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配慮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự quan tâm
  • sự cân nhắc
  • phối lự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あいての ことを 考(かんが)えて、いろいろ 気(き)を つける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配慮する

はいりょする

配慮します

はいりょします

Present negative

配慮しない

はいりょしない

配慮しません

はいりょしません

Past

配慮した

はいりょした

配慮しました

はいりょしました

Past negative

配慮しなかった

はいりょしなかった

配慮しませんでした

はいりょしませんでした

Te-form

配慮して

はいりょして

配慮しまして

はいりょしまして

Potential

配慮できる

はいりょできる

配慮できます

はいりょできます

Potential negative

配慮できない

はいりょできない

配慮できません

はいりょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.