配達 (はいたつ) — giao hàng, phân phát, phối đạt

はいたつ giao hàng
Tần suất #4490 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haitatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao hàng
  • phân phát
  • phối đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.