配当 (はいとう) — cổ tức, phân phối, phối đáng

はいとう cổ tức
Tần suất #3963 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ tức
  • phân phối
  • phối đáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.