Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発見 (はっけん) — phát hiện, khám phá

発はっ見けん phát hiện
Tần suất #620 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hakken

はっけん
Pitch はっけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát hiện
  • khám phá

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まだ だれも 知(し)らなかった ものを はじめて みつける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発見する

はっけんする

発見します

はっけんします

Present negative

発見しない

はっけんしない

発見しません

はっけんしません

Past

発見した

はっけんした

発見しました

はっけんしました

Past negative

発見しなかった

はっけんしなかった

発見しませんでした

はっけんしませんでした

Te-form

発見して

はっけんして

発見しまして

はっけんしまして

Potential

発見できる

はっけんできる

発見できます

はっけんできます

Potential negative

発見できない

はっけんできない

発見できません

はっけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.