Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発給 (はっきゅう) — issuance (e.g. of a passport), issuing

発はっ給きゅう issuance (e.g. of a passport)
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hakkyuu

はっきゅう
Post

Ghi nhớ 発給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • issuance (e.g. of a passport)
  • issuing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発給する

はっきゅうする

発給します

はっきゅうします

Present negative

発給しない

はっきゅうしない

発給しません

はっきゅうしません

Past

発給した

はっきゅうした

発給しました

はっきゅうしました

Past negative

発給しなかった

はっきゅうしなかった

発給しませんでした

はっきゅうしませんでした

Te-form

発給して

はっきゅうして

発給しまして

はっきゅうしまして

Potential

発給できる

はっきゅうできる

発給できます

はっきゅうできます

Potential negative

発給できない

はっきゅうできない

発給できません

はっきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.