発給 (はっきゅう) — issuance (e.g. of a passport), issuing
発給
issuance (e.g. of a passport)
Ghi nhớ 発給
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- issuance (e.g. of a passport)
- issuing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発給する はっきゅうする |
発給します はっきゅうします |
| Present negative |
発給しない はっきゅうしない |
発給しません はっきゅうしません |
| Past |
発給した はっきゅうした |
発給しました はっきゅうしました |
| Past negative |
発給しなかった はっきゅうしなかった |
発給しませんでした はっきゅうしませんでした |
| Te-form |
発給して はっきゅうして |
発給しまして はっきゅうしまして |
| Potential |
発給できる はっきゅうできる |
発給できます はっきゅうできます |
| Potential negative |
発給できない はっきゅうできない |
発給できません はっきゅうできません |