反戦 (はんせん) — phản chiến, chống chiến tranh

はんせん phản chiến
Tần suất #6676 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hansen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản chiến
  • chống chiến tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.