反射 (はんしゃ) — phản xạ, sự phản chiếu

はんしゃ phản xạ
Tần suất #4156 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hansha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản xạ
  • sự phản chiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.