Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

派生 (はせい) — phái sinh, dẫn xuất

派は生せい phái sinh
Tần suất #7832 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hasei

はせい
Pitch はせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 派生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phái sinh
  • dẫn xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

派生する

はせいする

派生します

はせいします

Present negative

派生しない

はせいしない

派生しません

はせいしません

Past

派生した

はせいした

派生しました

はせいしました

Past negative

派生しなかった

はせいしなかった

派生しませんでした

はせいしませんでした

Te-form

派生して

はせいして

派生しまして

はせいしまして

Potential

派生できる

はせいできる

派生できます

はせいできます

Potential negative

派生できない

はせいできない

派生できません

はせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.