発射 (はっしゃ) — phóng (tên lửa), khai hỏa, phát xạ

はっしゃ phóng (tên lửa)
Tần suất #2519 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hassha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phóng (tên lửa)
  • khai hỏa
  • phát xạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.